
Mấy cục cao su dán rất chắc, thích cái này ghê.

Thông tin về Chord Mojo 2 này cho anh em quan tâm:
Cập nhật chính so với bản cũ (2022)
- Thêm jack tai nghe 4.4mm balanced (thay thế 1 trong 2 jack 3.5mm cũ).
- USB-C giờ hỗ trợ cả truyền dữ liệu lẫn sạc (switchable qua menu).
- Mỗi jack tai nghe (3.5mm và 4.4mm) có bộ nhớ volume và DSP riêng biệt (không phải chỉnh lại mỗi lần đổi tai nghe).
- Giá không thay đổi (khoảng £395 / ~$650 USD).
Thông số kỹ thuật chính
- Loại: Portable DAC / Headphone Amplifier
- Công nghệ cốt lõi: FPGA tùy chỉnh (do Rob Watts thiết kế) với bộ lọc WTA (40.960 taps) + Pulse Array DAC
- DSP: UHD Lossless DSP 104-bit (điều chỉnh EQ không mất mát âm thanh) – 4 band tone control (bass, mid, treble) + crossfeed
- Độ phân giải hỗ trợ:
- PCM: lên đến 768kHz / 32-bit
- DSD: DSD256 (qua DoP)
Kết nối (Inputs)
- USB-C (data + charging, switchable)
- Micro-USB (data, tương thích Poly streamer)
- Optical (Toslink)
- Coaxial (3.5mm)
- Dual-data Coax (hỗ trợ M Scaler)
Outputs (Tai nghe)
- 1x 3.5mm single-ended
- 1x 4.4mm (pseudo-balanced – nội bộ vẫn single-ended, chỉ tạo balanced ở đầu ra)
- Output impedance: 0.06 Ω (rất thấp, phù hợp IEM nhạy và headphone khó kéo)
Hiệu suất âm thanh
- Dynamic range: 125 dB (A-weighted)
- Noise: 2.7 µV (không có noise floor modulation)
- THD + Noise: 0.0003% (tại 2.5V / 300Ω)
- Công suất đầu ra (tại 1% THD):
- 90 mW @ 300Ω (5.2 V RMS)
- 600 mW @ 30Ω (4.2 V RMS)
- Stereo separation: 118 dB (1kHz, 300Ω, 2.5V)
- Frequency response: 7Hz – 20kHz (±3dB)
Pin & Kích thước
- Pin lithium-polymer: hơn 8 giờ sử dụng liên tục
- Kích thước: Khoảng 83 × 62 × 23 mm
- Trọng lượng: 185 g
công nghệ, khoa học, kĩ thuật, mẹo vặt, cộng đồng, thảo luận, hỏi đáp, sửa lỗi, máy tính, sự cố, camera, lỗi điện thoại, lỗi máy tính#Trên #tay #Chord #Mojo #bản #có #cổng #4.4mm #và #USBC #có #thể #sạc1776794613









